辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "gắn bó" (1件)

gắn bó
日本語 動密着する
マイ単語
Gắn bó với công việc.
仕事に密着する(熱心に取り組む)。

swap_horiz 類語検索結果 "gắn bó" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "gắn bó" (3件)

Gắn bó với công việc.
仕事に密着する(熱心に取り組む)。
Nam du khách bơi ra cứu và đẩy con vào gần bờ an toàn.
男性観光客は泳いで助けに行き、子供を安全に岸に押しやった。
Tàu đâm vào cồn đá gần bờ biển.
船は海岸近くの岩礁に衝突した。