menu_book
見出し語検索結果 "gắn bó" (1件)
gắn bó
日本語
動密着する
Gắn bó với công việc.
仕事に密着する(熱心に取り組む)。
swap_horiz
類語検索結果 "gắn bó" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gắn bó" (2件)
Gắn bó với công việc.
仕事に密着する(熱心に取り組む)。
Nam du khách bơi ra cứu và đẩy con vào gần bờ an toàn.
男性観光客は泳いで助けに行き、子供を安全に岸に押しやった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)